BỆNH DO HERPES SIMPLEX

Mã phác đồ:
PDDT-K01-023
Khoa:
Khoa Khám bệnh
Version:
2025
Quyết định:
—
Nguồn:
DOCX

FullText

BỆNH DO HERPES SIMPLEX

Herpes simplex infection

I. ĐẠI CƯƠNG

1. Khái niệm

Bệnh da do Herpes simplex là một bệnh gây ra do chủng virus Herpes thông qua hình thức tiếp xúc trực tiếp hoặc từ các chất bài tiết qua da, niêm mạc.

2. Dịch tễ

Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, thường gặp nhất ở người trẻ tuổi.

Tỷ lệ nhiễm cao ở những nơi đông dân, chật chội và điều kiện kinh tế – xã hội thấp kém.

Bệnh thường tái phát, có thể một vài lần/năm.

Người bệnh suy giảm miễn dịch, bệnh ác tính, ghép tạng, điều trị hóa chất, dùng corticoid hay thuốc ức chế miễn dịch toàn thân kéo dài thường mắc bệnh nặng hơn và hay tái phát hơn.

3. Căn nguyên

Có 2 loại virus Herpes simplex chính:

  • HSV-1: thường gây bệnh ở da, niêm mạc phần trên của cơ thể như mắt, mũi, miệng. Lây truyền bằng tiếp xúc trực tiếp với virus qua thương tổn hoặc qua nước bọt.
  • HSV-2: thường gây bệnh ở da, niêm mạc bộ phận sinh dục, hậu môn. Bệnh lây truyền qua quan hệ tình dục.

Tuy nhiên, HSV-1 cũng có thể gây bệnh ở bộ phận sinh dục, hậu môn và HSV-2 cũng có thể gây bệnh ở phần trên của cơ thể do quan hệ đường miệng – sinh dục.

Ở trạng thái tiềm ẩn, virus cư trú ở các hạch thần kinh cảm giác. Khi tái hoạt động, virus di chuyển dọc theo dây thần kinh đến da, niêm mạc và gây hủy hoại các tế bào sừng.

Virus có thể được đào thải ra bên ngoài theo nước bọt và chất bài tiết của bộ phận sinh dục ngay cả khi chưa có triệu chứng.

Các bất thường về hệ miễn dịch và những bất thường tại da như viêm da cơ địa cũng là điều kiện thuận lợi để virus phát triển.

II. CHẨN ĐOÁN

1. Lâm sàng

Vị trí tổn thương: da, bán niêm mạc, niêm mạc.

2. Herpes simplex tiên phát

Thời gian ủ bệnh: 3–5 ngày.

Tiền triệu: ngứa, dấm dứt tại chỗ.

Toàn phát:

Tổn thương cơ bản là mụn nước trên nền dát đỏ. Mụn nước bằng đầu đinh ghim, căng tròn, bên trong chứa dịch vàng hoặc trong suốt, thường đứng thành cụm từ 2–10 mụn nước.

Có khi các mụn nước liên kết với nhau thành bọng nước nhỏ.

Các mụn nước, bọng nước sắp xếp thành hình vòng cung, vỡ sau vài ngày để lại các vết trợt hình đa cung.

Triệu chứng toàn thân:

  • Có thể sốt.
  • Mệt mỏi.
  • Chán ăn.
  • Hạch lân cận sưng to, đau.

3. Herpes simplex tái phát

Sau khi nhiễm tiên phát, các triệu chứng bệnh khỏi, bệnh nhân có thể không có biểu hiện lâm sàng nào trong suốt cuộc đời.

Tái phát thường gặp với HSV-2 hơn HSV-1.

Yếu tố nguy cơ:

  • Sang chấn nhẹ.
  • Các bệnh nhiễm trùng khác.
  • Viêm đường hô hấp trên.
  • Tia tử ngoại.
  • Các phẫu thuật.
  • Một số phụ nữ tái phát liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.
  • Stress.
  • Nhiều trường hợp không tìm thấy nguyên nhân.

Triệu chứng lâm sàng thường nhẹ hơn và khu trú hơn.

4. Biến chứng

  • Viêm màng não.
  • Eczema herpeticum.

5. Cận lâm sàng

  • Xét nghiệm tế bào học (Tzanck): thấy tế bào đa nhân khổng lồ, tế bào gai lệch hình.
  • Xét nghiệm huyết thanh ELISA: tìm kháng thể kháng HSV (IgG và IgM).
  • Xét nghiệm tìm virus: PCR.

6. Chẩn đoán xác định

Dựa vào:

  • Lâm sàng.
  • Xét nghiệm tế bào học.
  • ELISA.
  • PCR.

7. Chẩn đoán phân biệt

  • Zona.
  • Chốc bọng nước.
  • Duhring-Brocq.
  • Các loét sinh dục khác: hạ cam, giang mai, vết loét sang chấn vùng sinh dục, săng ghẻ, pemphigus, Behcet.
  • Viêm da tiếp xúc kích ứng do côn trùng.

III. ĐIỀU TRỊ

1. Nguyên tắc điều trị

Điều trị tại chỗ

Sử dụng thuốc sát khuẩn tại chỗ làm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.

Điều trị toàn thân

Sử dụng thuốc kháng virus.

Trường hợp nhẹ, tổn thương da ít, không có biến chứng có thể không cần điều trị toàn thân.

2. Điều trị cụ thể

2.1. Điều trị HSV tiên phát

Trường hợp mắc mức độ nhẹ và vừa: điều trị theo lứa tuổi.

Điều trị triệu chứng: giảm đau bằng paracetamol, NSAIDS khi cần thiết.

Trường hợp nặng hoặc có nguy cơ biến chứng nghiêm trọng: nên bắt đầu càng sớm càng tốt với acyclovir 5 mg/kg đường tĩnh mạch mỗi 8 giờ.

Đối với trẻ em hoặc trường hợp có biến chứng viêm não, liều có thể tăng gấp đôi.

Thời gian điều trị ít nhất 5 ngày.

2.2. Điều trị HSV tái phát

Thời gian bị bệnh và mức độ bệnh nhẹ hơn, vì thế thời gian điều trị ngắn hơn.

Nên dùng thuốc trong vòng 24 giờ khi xuất hiện triệu chứng.

2.3. Điều trị dự phòng tái phát

Chỉ định với những bệnh nhân tái phát ≥ 6 đợt/năm.

Thời gian điều trị ít nhất 1 năm.

3. Phác đồ điều trị HSV

HSV tiên phát HSV tái phát Dự phòng tái phát
Trường hợp nhẹ và vừa Acyclovir uống 400 mg × 3 lần/ngày × 5–10 ngày Acyclovir uống 200 mg × 5 lần/ngày × 5–10 ngày Acyclovir 400 mg × 2 lần/ngày
Acyclovir uống 200 mg × 5 lần/ngày × 5–10 ngày Valacyclovir uống 500 mg × 2 lần/ngày × 5–10 ngày Valacyclovir 500 mg hàng ngày nếu tái phát ≤ 10 đợt/năm
Valacyclovir uống 500 mg × 2 lần/ngày × 5–10 ngày Famciclovir uống 250 mg × 3 lần/ngày × 5–10 ngày Valacyclovir 1 g hàng ngày nếu tái phát > 10 đợt/năm
Famciclovir uống 250 mg × 3 lần/ngày × 5–10 ngày
Trẻ em: 15 mg/kg × 5 lần/ngày × 7 ngày
Trẻ sơ sinh: acyclovir tĩnh mạch 60 mg/kg/ngày, chia 3 lần × 2–3 tuần
Nặng/nguy cơ biến chứng nghiêm trọng Acyclovir 5 mg/kg đường tĩnh mạch mỗi 8 giờ, ít nhất 5 ngày
Nếu thất bại với phác đồ ưu tiên Acyclovir 400 mg × 3 lần/ngày; Acyclovir 200 mg × 4 lần/ngày; Valacyclovir 500 mg × 2 lần/ngày

4. Điều trị biến chứng

Eczema herpeticum

Acyclovir 400–800 mg × 5 lần/ngày hoặc valacyclovir 1 g × 2 lần/ngày trong 10–14 ngày.

Kháng sinh toàn thân khi tổn thương da có bội nhiễm.

IV. PHÒNG BỆNH

  • Không tiếp xúc trực tiếp hoặc tiếp xúc với chất bài tiết qua da, niêm mạc của người mắc herpes simplex.
  • Quan hệ tình dục an toàn.

V. TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tài liệu gốc không cung cấp danh mục tài liệu tham khảo riêng.

VI. GUIDELINE / KHUYẾN CÁO CẬP NHẬT

1. CDC – Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines: Genital Herpes

CDC hiện duy trì hướng dẫn về Genital Herpes, bao gồm chẩn đoán, điều trị herpes sinh dục tiên phát, tái phát, điều trị ức chế và các tình huống đặc biệt.

https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/herpes.htm ↗

2. CDC – Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021

Đây là bộ guideline chính thức hiện hành của CDC về STI, trong đó có chương Genital Herpes.

https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/default.htm ↗

3. WHO – Herpes simplex virus

Trang chính thức của WHO về Herpes simplex virus (HSV), cung cấp thông tin cập nhật về HSV-1, HSV-2, lây truyền, bệnh lý và phòng ngừa.

https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/herpes-simplex-virus ↗

4. CDC – Genital Herpes: STI Treatment Guidelines

Đây là nguồn “living” nên dùng để kiểm tra các thay đổi mới trong tương lai, thay vì chỉ dựa vào một bản PDF có năm cố định.

https://www.cdc.gov/std/treatment-guidelines/herpes.htm ↗